potter's field
Danh từ:
Nghĩa đen: "potter's field" là một nghĩa trang dành cho những người không rõ danh tính hoặc người nghèo khó, không có khả năng chi trả cho một đám tang riêng.
Nguồn gốc: Thuật ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 27:7), nơi một cánh đồng của người thợ gốm được mua bằng tiền bạc của Giu-đa để làm nơi chôn cất người lạ.
- (Thành phố đã chôn cất các thi thể không xác định danh tính tại một nghĩa trang potter's field.)
- (Nhiều người vô gia cư sau khi chết được chôn cất tại một potter's field.)
"to be laid to rest in a potter's field": được an táng tại một nghĩa trang dành cho người nghèo hoặc vô danh.
The unknown soldier was laid to rest in a potter's field. (Người lính vô danh đã được an táng tại một potter's field.)"potter's field" thường mang hàm ý về sự nghèo khó, cô đơn, hoặc sự lãng quên trong xã hội.
His grave in the potter's field was a stark reminder of his poverty. (Ngôi mộ của anh ta trong potter's field là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự nghèo khó của anh.)
Pauper's grave (n): mộ của người nghèo, thường là mộ tập thể hoặc không có bia mộ.
She was buried in a pauper's grave with no marker. (Cô ấy được chôn trong một mộ của người nghèo, không có bia mộ.)Common grave (n): mộ chung, nơi chôn nhiều người không có thân nhân.
The victims were placed in a common grave. (Các nạn nhân được đặt trong một mộ chung.)
- Nghĩa trang người nghèo: từ mô tả chung cho các nghĩa trang dành cho người nghèo.
- Mộ tập thể: nơi chôn nhiều người không rõ danh tính hoặc không có gia đình.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "potter's field". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "bury" (chôn cất) trong ngữ cảnh: (Họ chôn cất người nghèo khó tại một potter's field.)
- "To end up in a potter's field": kết thúc cuộc đời trong cảnh nghèo khó và bị lãng quên. (Anh ta sợ rằng nếu không tiết kiệm tiền, anh ta sẽ kết thúc cuộc đời trong một potter's field.)